| 1 |
1774090388 |
Bùi Gia Minh Vũ |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 2 |
1675030041 |
Đỗ Văn Phú |
YK 16 - 01 |
Y |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 3 |
1774060239 |
Vũ Quốc Việt |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1675030046 |
Hoàng Hải Sơn |
YK 16 - 01 |
Y |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1771020484 |
Vũ Đức Nam |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1457720055 |
Nguyễn Diệu Linh |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1777010140 |
Nguyễn Thị Hoài Thương |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1575030041 |
Cao Tùng Lâm |
YK 15 - 02 |
Y |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1674060077 |
Nguyễn Hoàng Nam |
LOGISTIC 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1677020136 |
Nguyễn Mai Phương |
TT 16 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1771020535 |
Phan Lưu Phong |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1774040063 |
Nguyễn Thành Luân |
LKT 17 - 01 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1574020083 |
Nguyễn Minh Quân |
TCNH 15 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1776020145 |
Nguyễn Kim Thành |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1776010046 |
Lê Đức Minh |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1771020470 |
Nguyễn Hữu Tuấn Minh |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1674020017 |
Trương Ngọc Anh |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1774060036 |
Hoàng Thành Đạt |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1771020735 |
Vi Sỹ Tuyên |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1674020108 |
Nguyễn Tiến Thành |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |