| 1 |
1776030140 |
Lê Minh Khuê |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 2 |
1771030194 |
Lê Quang Thắng |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 3 |
1674050026 |
Nguyễn Đăng Dương |
TMĐT 16 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1771020148 |
Nguyễn Quốc Đạt |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1777010141 |
Nguyễn Thị Thanh Thuỷ |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1771020053 |
Đỗ Quốc Anh |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1774100030 |
Nguyễn Văn Tuấn |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1771020052 |
Trần Dương Anh |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1776030123 |
Phùng Quang Huy |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1774010120 |
Nguyễn Thị Hồng Huệ |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1771030221 |
Khuất Bá Trung |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1777030411 |
Nguyễn Văn Tú |
HQ 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1771020751 |
Đỗ Hữu Việt |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1777500042 |
Đỗ Thành Phúc |
NB 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1776030030 |
Phạm Đàm Quỳnh Anh |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1774010357 |
Trần Anh Văn |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1776020133 |
Đoàn Minh Quân |
QTDL 17 - 01 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1671020281 |
Lù Ngọc Tân |
CNTT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1456080048 |
Phạm Kim Ngân |
TN 14 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1674050022 |
Hoàng Nguyễn Tiến Dũng |
TMĐT 16 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |