| 1 |
1777030245 |
Nguyễn Đức Mạnh |
HQ 17 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 2 |
1574020090 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
TCNH 15 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 3 |
1777010095 |
Phan Huy Mạnh |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1777020326 |
Lê Thị Thuỳ Linh |
TT 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1774010162 |
Đặng Vũ Kiên |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1774070010 |
Vũ Trường Huy |
KDQT 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1774010019 |
Lê Đức Anh |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1771020433 |
Trần Quang Long |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1776020080 |
Trần Tuấn Khanh |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1775010101 |
Phan Đào Anh Thơ |
ĐD 17 - 01 |
Điều dưỡng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1357200042 |
Trần Văn Hữu |
DUOC 13 - 03 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1675020039 |
Nguyễn Hữu Định |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1775030045 |
Nguyễn Duy Khánh |
YK 17 - 02 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1771030026 |
Dương Văn Cần |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1777010056 |
Hà Phi Hoàng |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1671030061 |
Lê Quang Phú |
CKO 16 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1671030079 |
Đoàn Quang Tiến |
CKO 16 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1574010112 |
Nguyễn Huy Hoàng |
QTKD 15 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1771020095 |
Đào Đình Chí |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1771020002 |
Lưu Trường An |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |