| 1 |
1674010261 |
Trần Minh Quang |
QTKD 16 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 2 |
1575020112 |
Trần Văn Quyền Linh |
DUOC 15 - 05 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 3 |
1457720064 |
Nguyễn Phạm Minh |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1677010002 |
Bùi Thái Phương Anh |
TA 16 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1676020031 |
Đào Thành Đạt |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1674060117 |
Lê Hải Triều |
LOGISTIC 16 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1676030014 |
Nguyễn Quang Anh |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1774060197 |
Trịnh Văn Thắng |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1777010135 |
Nguyễn Hữu Bình Thiên |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1774090373 |
Trịnh Ngọc Tuấn |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1774010338 |
Phạm Đỗ Tròn |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1457720033 |
Lê Trung Hiếu |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1774030125 |
Nguyễn Thế Mạnh |
KT 17 - 01 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1774040021 |
Nguyễn Đông Dương |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1671030051 |
Nguyễn Văn Minh |
CKO 16 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1774090178 |
Phan Trọng Khởi |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1775020086 |
Nguyễn Xuân Hiếu |
DUOC 17 - 04 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1457720092 |
Nguyễn Kiên Trung |
YK 15 - 02 |
Y |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1577040075 |
Nguyễn Thị Thu Trà |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1357200191 |
Lê Mạnh Quang |
DUOC 13 - 03 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |