| 1 |
1875020136 |
Nguyễn Thanh Mai |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1776030081 |
Ngô Thị Phương Hải |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1871090028 |
Hồ Minh Đức |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1875020019 |
Thái Vân Anh |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1877020946 |
Nguyễn Duy Quân |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1871090015 |
Phạm Quốc Chiến |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1871030184 |
Nguyễn Xuân Minh |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1974040080 |
Hoàng Thị Thanh Thảo |
QTNL 19-02 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1874120005 |
Hoàng Anh Dũng |
CNTC 18 - 01 |
Viện công nghệ tài chính. |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1877030346 |
Nguyễn Phương Thảo |
HQ 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1776020027 |
Đinh Mạnh Cường |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1874090116 |
Vũ Thị Thu Hà |
MAR 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1971030007 |
Nguyễn Đình Việt Anh |
CKO 19 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1871090066 |
Ngô Đức Lộc |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1827200876 |
Hoàng Hồng Nhung |
LTCDDUOC 18 - 17 |
TT Dược |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1777030273 |
Dương Minh Ngọc |
HQ 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1877020987 |
Dương Thị Thúy Quỳnh |
TT 18 - 23 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1575010060 |
Lê Hoàng Anh Thư |
ĐD 15 - 01 |
Điều dưỡng |
15 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1875020155 |
Lại Thị Tuyết Ngân |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1875010090 |
Đặng Phương Linh |
ĐD 18 - 01 |
Điều dưỡng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |