| 1 |
1774030114 |
Trần Đức Lương |
KT 17 - 02 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 2 |
1771020603 |
Đỗ Công Ngọc Sơn |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 3 |
1771020540 |
Bùi Thiên Phú |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1775020075 |
Nguyễn Hoàng Hải |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1776030080 |
Lê Quý Hải |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1771030009 |
Nguyễn Học Đức Anh |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1774010399 |
Lý Mạnh Hùng |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1777500027 |
Phạm Bá Phúc |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1774060163 |
Nguyễn Văn Phong |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1771020158 |
Dương Ngọc Đông |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1774060072 |
Nguyễn Văn Hiệp |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1774010080 |
Nguyễn Tùng Dương |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1776030140 |
Lê Minh Khuê |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1771030194 |
Lê Quang Thắng |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1674050026 |
Nguyễn Đăng Dương |
TMĐT 16 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1771020148 |
Nguyễn Quốc Đạt |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1777010141 |
Nguyễn Thị Thanh Thuỷ |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1771020053 |
Đỗ Quốc Anh |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1774100030 |
Nguyễn Văn Tuấn |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1771020052 |
Trần Dương Anh |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |