| 1 |
1774090131 |
Nguyễn Phú Hiếu |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 2 |
1675030062 |
Nguyễn Hoàng Minh |
YK 16 - 01 |
Y |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 3 |
1777020170 |
Nguyễn Giang Sơn Hà |
TT 17 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1771020205 |
Nguyễn Hoàng Dương |
HTTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1574010035 |
Lê Duy Chiến |
QTKD 15 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1571030025 |
Hoàng Ngọc Hùng |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1771020247 |
Nguyễn Thế Hạnh |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1577020042 |
Đặng Lê An Duyên |
TT 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1674010361 |
Nguyễn Văn Tuyển |
QTKD 16 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1777020534 |
Vũ Thị Quyên |
TT 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1771020096 |
Hoàng Minh Chí |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1771030230 |
Nguyễn Hữu Tuấn |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1674060031 |
Hoàng Trung Hiếu |
LOGISTIC 16 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1771030033 |
Trần Xuân Chính |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1775020089 |
Phạm Vũ Minh Hoàng |
DUOC 17 - 02 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1777500027 |
Phạm Bá Phúc |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1774060163 |
Nguyễn Văn Phong |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1771020158 |
Dương Ngọc Đông |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1774060072 |
Nguyễn Văn Hiệp |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1771020261 |
Lại Minh Hiệp |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |