| 1 |
1771030122 |
Phạm Văn Khiêm |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 2 |
1771020579 |
Vũ Việt Quang |
CNTT 17 - 15 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 3 |
1457720087 |
Vũ Hoàng Phương Thúy |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1674040071 |
Trần Phương Minh |
LKT 16 - 01 |
Luật |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1771020424 |
Nguyễn Quang Linh |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1771020669 |
Mai Văn Tiến |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1776030219 |
Nguyễn Duy Phong |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1677010030 |
Phùng Đăng Dũng |
TA 16 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1771030003 |
Nguyễn Việt An |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1457720022 |
Hoàng Lê Dũng |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1775020237 |
Nguyễn Tuấn Vũ |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1877020179 |
Hoàng Cẩm Đào |
TT 18 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1771030075 |
Phạm Văn Duy |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1774060052 |
Nguyễn Bảo Duy |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1571020002 |
Đinh Tuấn Anh |
CNTT 15 - 01 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1774050144 |
Lê Văn Ninh |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1774090343 |
Nguyễn Thị Hà Trang |
MAR 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1774060195 |
Đoàn Hải Tân |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1771020585 |
Nguyễn Mạnh Quyết |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1771020186 |
Nguyễn Văn Dũng |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |