| 1 |
1771020196 |
Lê Thái Dương |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 2 |
1776030303 |
Khương Trung Vĩnh |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 3 |
1777030363 |
Trần Thị Thu Thảo |
HQ 17 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1771020412 |
Trần Văn Lâm |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1777030434 |
Nguyễn Triệu Ánh Vy |
HQ 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1977020780 |
Đỗ Thu Minh |
TT 19 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1771020300 |
Dương Huy Hoàng |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1776030258 |
Đào Tiến Thịnh |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1774030159 |
Phạm Anh Thư |
KT 17 - 02 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1674060104 |
Vũ Phương Thảo |
LOGISTIC 16 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1677040026 |
Lê Thị Thanh Nhàn |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1774010116 |
Bùi Việt Hoàng |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1771030123 |
Trần Đình Khuê |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1674050122 |
Tưởng Phi Nhật Thành |
TMĐT 16 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1571030028 |
Nguyễn Văn Khánh |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1776030228 |
Đỗ Văn Quân |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1774020061 |
Nhữ Quốc Huy |
TCNH 17 - 03 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1776030004 |
Lương Thế Anh |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1451020262 |
Trần Anh Tú |
CNTT 14 - 01 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1571020122 |
Đỗ Đức Hùng |
CNTT 15 - 02 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |