| 1 |
1774050187 |
Nguyễn Văn Thông |
TMĐT 17 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 2 |
1774090057 |
Nguyễn Đình Chỉnh |
MAR 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 3 |
1771020110 |
Nguyễn Duy Công |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 4 |
1777030062 |
Đặng Minh Cường |
HQ 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 5 |
1675020044 |
Trần Mạnh Đức |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 6 |
1777020625 |
Nguyễn Văn Thuật |
TT 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 7 |
1771020323 |
Nguyễn Đình Hùng |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 8 |
1775020201 |
Nguyễn Công Thịnh |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 9 |
1775030074 |
Lê Anh Quân |
YK 17 - 01 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 10 |
1457720038 |
Mai Hoàng |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 11 |
1457720044 |
Trần Văn Hùng |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 12 |
1674060100 |
Đỗ Thị Thái |
LOGISTIC 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 13 |
1775020212 |
Nguyễn Văn Tiến |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 14 |
1776030289 |
Đỗ Xuân Trường |
TTĐPT 19 - 01 |
Truyền thông |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 15 |
1457720063 |
Nguyễn Cao Minh |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 16 |
1575020218 |
Nguyễn Hoàng Vũ |
DUOC 15 - 02 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 17 |
1674060086 |
Nguyễn Tiến Phong |
LOGISTIC 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 18 |
1674050031 |
Lưu Thành Đức |
TMĐT 16 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 19 |
1777500036 |
Chu Mai Trang |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 20 |
1771020128 |
Ngô Văn Đào |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |