Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1771020144 Trần Bá Đạt CNTT 17 - 05 Công nghệ thông tin 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
2 1774010149 Nguyễn Thị Huyền QTKD 17 - 05 Quản trị kinh doanh và Marketing 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
3 1876060089 Nguyễn Viết Phú LKT 18 - 01 Luật 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
4 1774040007 Lưu Thị Hà Anh LKT 17 - 01 Luật 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
5 1777010108 Cà Thị Ánh Nguyệt TA 17 - 02 Ngôn ngữ Anh 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
6 1876030306 Vũ Thị Thùy Trang TTĐPT 18 - 02 Truyền thông 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
7 1971020524 Đỗ Quang Vinh CNTT 19 - 06 Công nghệ thông tin 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
8 1674060081 Nguyễn Trọng Nhân LOGISTIC 16 - 01 Logistics và Kinh doanh quốc tế 16 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
9 1874030008 Nguyễn Thị Phương Anh KT 18 - 02 Kế toán 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
10 1872010018 Vũ Thị Lan Anh TKĐH 18 - 03 Mỹ thuật và Thiết kế 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
11 1871030070 Nguyễn Bá Đức CKO 18 - 03 Công nghệ kỹ thuật ô tô 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
12 1871030268 Hồ Duy Thành CKO 18 - 02 Công nghệ kỹ thuật ô tô 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
13 1874060088 Vũ Duy Khánh LOGISTIC 18 - 04 Logistics và Kinh doanh quốc tế 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
14 1771020233 Nguyễn Kim Hoàng Giang CNTT 17 - 07 Công nghệ thông tin 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
15 1774020087 Nguyễn Thị Ngọc Ly TCNH 17 - 02 Tài chính ngân hàng 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
16 1871020552 Tô Đức Thiện CNTT 18 - 04 Công nghệ thông tin 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
17 1876020037 Nguyễn Công Đạt QTDL 18 - 01 Du lịch 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
18 1577030158 Ngô Thị Minh Nga HQ 16 - 02 Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 16 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
19 1876030189 Nguyễn Thị Mẫn TTĐPT 18 - 04 Truyền thông 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
20 1775020089 Phạm Vũ Minh Hoàng DUOC 17 - 02 Dược 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1