| 1 |
1677010065 |
Trần Quang Khoa |
TA 16 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 2 |
1774040086 |
Đoàn Văn Quản |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 3 |
1777010117 |
Lê Hồ Minh Phương |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 4 |
1674060032 |
Nguyễn Lục Trung Hiếu |
LOGISTIC 16 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 5 |
1774060020 |
Đinh Xuân Bằng |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 6 |
1677040009 |
Đỗ Xuân Hoạt |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 7 |
1771020198 |
Đồng Bá Dương |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 8 |
1671020362 |
Lê Văn Yên |
CNTT 16 - 06 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 9 |
1771020611 |
Nguyễn Viết Tâm |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 10 |
1771020436 |
Lê Nguyễn Hoàng Long |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 11 |
1571030020 |
Nguyễn Văn Hoằng |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 12 |
1774050078 |
Phạm Văn Huy |
TMĐT 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 13 |
1774020077 |
Phạm Trường Linh |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 14 |
1674010325 |
Đinh Quang Tiến |
QTKD 16 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 15 |
1571020038 |
Nguyễn Văn Duy |
CNTT 15 - 02 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 16 |
1771020764 |
Nguyễn Viết Anh Vũ |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 17 |
1676030006 |
Đào Duy Anh |
TTĐPT 16 - 02 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 18 |
1771020499 |
Nguyễn Phương Nam |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 19 |
1774060086 |
Trần Phú Quang Huy |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 20 |
1671030050 |
Lê Hải Minh |
CKO 16 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |