| 1 |
1775020194 |
Vũ Phương Thảo |
DUOC 17 - 01 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 2 |
1775020212 |
Nguyễn Văn Tiến |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 3 |
1776030289 |
Đỗ Xuân Trường |
TTĐPT 19 - 01 |
Truyền thông |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 4 |
1457720063 |
Nguyễn Cao Minh |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 5 |
1575020218 |
Nguyễn Hoàng Vũ |
DUOC 15 - 02 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 6 |
1674060086 |
Nguyễn Tiến Phong |
LOGISTIC 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 7 |
1674050031 |
Lưu Thành Đức |
TMĐT 16 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 8 |
1777500036 |
Chu Mai Trang |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 9 |
1771020128 |
Ngô Văn Đào |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 10 |
1451010007 |
Nguyễn Thành Long |
XD 14 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 11 |
1777500038 |
Đặng Ngọc Sơn Tùng |
NB 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 12 |
1676030122 |
Nguyễn Minh Quân |
TTĐPT 16 - 02 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 13 |
1771020769 |
Đàm Minh Vương |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 14 |
1671020139 |
Nguyễn Hữu Huy |
CNTT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 15 |
1777500008 |
Phạm Minh Đức |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 16 |
1771020508 |
Nguyễn Văn Ngọc |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 17 |
1575030034 |
Phạm Duy Hưng |
YK 15 - 02 |
Y |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 18 |
1575030037 |
Trương Cao Khánh |
YK 15 - 02 |
Y |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 19 |
1777030022 |
Trần Mai Anh |
HQ 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 20 |
1771020120 |
Đỗ Tiến Đại |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |