| 1 |
1676020004 |
Nguyễn Duy Anh |
QTDL 16 - 01 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 2 |
1774010280 |
Bùi Chí Mạnh Sơn |
QTKD 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 3 |
1774010189 |
Dương Ngọc Linh |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 4 |
1774050207 |
Lê Văn Đức Tuấn |
TMĐT 17 - 04 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 5 |
1777030313 |
Nguyễn Bách Phương |
HQ 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 6 |
1774030150 |
Đặng Thái Sơn |
KT 17 - 01 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 7 |
1675010078 |
Lường Thị Mai Uyên |
ĐD 16 - 01 |
Điều dưỡng |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 8 |
1674010158 |
Chu Thị Ngọc Lan |
QTKD 16 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 9 |
1774050187 |
Nguyễn Văn Thông |
TMĐT 17 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 10 |
1774090057 |
Nguyễn Đình Chỉnh |
MAR 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 11 |
1771020323 |
Nguyễn Đình Hùng |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 12 |
1771020110 |
Nguyễn Duy Công |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 13 |
1777030062 |
Đặng Minh Cường |
HQ 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 14 |
1675020044 |
Trần Mạnh Đức |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 15 |
1777020625 |
Nguyễn Văn Thuật |
TT 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 16 |
1775020201 |
Nguyễn Công Thịnh |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 17 |
1775030074 |
Lê Anh Quân |
YK 17 - 01 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 18 |
1457720038 |
Mai Hoàng |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 19 |
1457720044 |
Trần Văn Hùng |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 20 |
1674060100 |
Đỗ Thị Thái |
LOGISTIC 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |