| 1 |
1776030303 |
Khương Trung Vĩnh |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 2 |
1774060187 |
Phạm Nguyên An Sinh |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 3 |
1674060118 |
Trần Văn Trung |
LOGISTIC 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 4 |
1774090245 |
Lương Văn Nhất |
MAR 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 5 |
1777020114 |
Vũ Hữu Đạt |
TT 17 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 6 |
1771020728 |
Phạm Văn Tùng |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 7 |
1775030009 |
Nguyễn Quang Tuấn Anh |
YK 17 - 02 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 8 |
1771030045 |
Lê Hồng Đạt |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 9 |
1775030025 |
Nguyễn Viết Tuấn Đạt |
YK 17 - 01 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 10 |
1771020343 |
Ngô Văn Huy |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 11 |
1674010209 |
Nguyễn Hoài Nam |
QTKD 16 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 12 |
1771040024 |
Nguyễn Duy Thuận |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 13 |
1774060034 |
Lê Hoàng Hải Đăng |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 14 |
1775020194 |
Vũ Phương Thảo |
DUOC 17 - 01 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 15 |
1671020122 |
Khổng Minh Hoài |
CNTT 16 - 04 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 16 |
1674050142 |
Nguyễn Văn Tú |
TMĐT 16 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 17 |
1774060103 |
Lâm Quang Lập |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 18 |
1774010196 |
Hoàng Thành Long |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 19 |
1674060028 |
Nguyễn Thị Hạnh |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 20 |
1575020100 |
Đỗ Tuấn Linh |
DUOC 15 - 03 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |