| 1 |
1777500030 |
Nguyễn Vũ Sáng |
NB 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 2 |
1727200420 |
Trương Thị Hương Giang |
LTCDDUOC 17 - 11 |
TT Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 3 |
1771020143 |
Dương Thành Đạt |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 4 |
1774090113 |
Phạm Trung Hải |
MAR 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 5 |
1771020599 |
Nguyễn Minh Sơn |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 6 |
1775020172 |
Nguyễn Hồng Quang |
DUOC 17 - 02 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 7 |
1774100009 |
Nguyễn Minh Hiếu |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 8 |
1676030048 |
Lê Trung Đức |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 9 |
1774060214 |
Nguyễn Thị Thủy Tiên |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 10 |
1675020059 |
Nguyễn Trọng Hiển |
DUOC 16 - 02 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 11 |
1774010287 |
Nguyễn Đình Thái |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 12 |
1771030205 |
Lê Thế Thịnh |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 13 |
1674010155 |
Nguyễn Trung Kiên |
QTKD 16 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 14 |
1774010111 |
Vũ Huy Hoàng |
QTKD 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 15 |
1776020107 |
Bùi Công Minh |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 16 |
1674060058 |
Lưu Khánh Linh |
LOGISTIC 16 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 17 |
1771030031 |
Nguyễn Văn Chiến |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 18 |
1774060241 |
Đào Lâm Vũ |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 19 |
1675030028 |
Nguyễn Hữu Tuấn Hưng |
YK 16 - 01 |
Y |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 20 |
1777020530 |
Lê Ngọc Quang |
TT 17 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |