| 1 |
1677010066 |
Phùng Trung Kiên |
TA 16 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
4 |
| 2 |
1777030384 |
Lê Văn Toàn |
HQ 17 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 3 |
1671020290 |
Vũ Duy Thái |
CNTT 16 - 04 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 4 |
1771030098 |
Nguyễn Phúc Việt Hoàng |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 5 |
1771030169 |
Lê Văn Phú |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 6 |
1575030062 |
Nguyễn Văn Thái |
YK 15 - 02 |
Y |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 7 |
1671030014 |
Hoàng Đức Duy |
CKO 16 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 8 |
1677020093 |
Bùi Ngọc Loan |
TT 16 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 9 |
1777500023 |
Nguyễn Trung Nguyên |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 10 |
1774060093 |
Hoàng Văn Khánh |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 11 |
1776030121 |
Nguyễn Xuân Huy |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 12 |
1774060066 |
Nguyễn Đức Hạ |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 13 |
1575020130 |
Vũ Hải Nam |
DUOC 15 - 03 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 14 |
1775020043 |
Nguyễn Văn Bắc |
DUOC 17 - 02 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 15 |
1671020351 |
Lê Văn Việt |
CNTT 16 - 02 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 16 |
1777500030 |
Nguyễn Vũ Sáng |
NB 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 17 |
1771040016 |
Nguyễn Đoàn Ngọc Linh |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 18 |
1727200420 |
Trương Thị Hương Giang |
LTCDDUOC 17 - 11 |
TT Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 19 |
1671020284 |
Lê Văn Thanh |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |
| 20 |
1771020599 |
Nguyễn Minh Sơn |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
3 |