| 1 |
1571020148 |
Hoàng Văn Lâm |
CNTT 15 - 01 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận nợ môn |
1 |
| 2 |
1257200186 |
Nguyễn Đức Long |
DUOC 13 - 03 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận nợ môn |
1 |
| 3 |
1577010057 |
Lê Trung Hiếu |
TA 15 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Giấy xác nhận nợ môn |
1 |
| 4 |
1451020178 |
Đỗ Khắc Quang |
CNTT 14 - 02 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận nợ môn |
1 |
| 5 |
1451020135 |
Đỗ Hoàng Linh |
CNTT 14 - 03 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận nợ môn |
1 |
| 6 |
1457010024 |
Lê Phương Đức |
TA 14 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
14 |
Giấy xác nhận nợ môn |
1 |
| 7 |
1577010036 |
Nguyễn Minh Đức |
TA 15 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Giấy xác nhận nợ môn |
1 |
| 8 |
1574010249 |
Mai Nguyễn Hà Sơn |
QTKD 15 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận nợ môn |
1 |
| 9 |
1671020192 |
Phạm Đức Long |
CNTT 16 - 02 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
7 |
| 10 |
1775030029 |
Ngô Quang Dũng |
YK 17 - 02 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
6 |
| 11 |
1774060013 |
Phạm Hoàng Anh |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
6 |
| 12 |
1774090368 |
Nguyễn Duy Tú |
MAR 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
6 |
| 13 |
1571020233 |
Trần Thị Xuân Thanh |
CNTT 15 - 02 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
6 |
| 14 |
1675030038 |
Trương Đức Nhật |
YK 16 - 01 |
Y |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
5 |
| 15 |
1677030070 |
Cấn Đình Hòa |
HQ 16 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
5 |
| 16 |
1774010316 |
Vũ Đức Toàn |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
5 |
| 17 |
1774090032 |
Phùng Đắc Anh |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
5 |
| 18 |
1777030060 |
Phạm Ngọc Cương |
HQ 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
5 |
| 19 |
1774010106 |
Nguyễn Thị Hoài |
QTKD 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
5 |
| 20 |
1674060004 |
Nguyễn Nam Anh |
LOGISTIC 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
5 |