| 1 |
1871080016 |
Trần Anh Đức |
TĐH 18 - 02 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1877050023 |
Nguyễn Tuấn Long |
NB 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1874090135 |
Trần Ngọc Hiển |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1876060111 |
Lê Thị Thu Trang |
LKT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1774050170 |
Đinh Xuân Sơn |
TMĐT 17 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1972010219 |
Vũ Hoàng Tú |
TKĐH 19-03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1776030267 |
Đỗ Thanh Thùy |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1974020079 |
Nguyễn Thị Cẩm Ly |
TCNH 19-02 |
Tài chính ngân hàng |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1874090326 |
Lê Thị Quỳnh |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1875030107 |
Phạm Quốc Phong |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1575020136 |
Vũ Thị Kim Ngân |
DUOC 15 - 02 |
Dược |
15 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1877021223 |
Phạm Thị Trang |
TT 18 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1876030021 |
Hoàng Ngọc Anh |
TTĐPT 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1674050146 |
Nguyễn Hồng Vỹ |
TMĐT 16 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1874010095 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
QTKD 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1771020518 |
Đỗ Trọng Nguyên |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1874010051 |
Đỗ Xuân Cường |
QTKD 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1674010056 |
Nguyễn Tiến Dũng |
QTKD 16 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1976070051 |
Vũ Thị Ngọc Huyền |
QTKS 19 - 02 |
Du lịch |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1876030010 |
Nguyễn Việt Anh |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |