| 1 |
1774010039 |
Nguyễn Gia Bình |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 2 |
1877021046 |
Ngô Thị Phương Thảo |
TT 18 - 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 3 |
1875020151 |
Ngô Phương Nga |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 4 |
1577010042 |
Vũ Thu Giang |
TA 15 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 5 |
1675020123 |
Nguyễn Trung Nguyên |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 6 |
1874070038 |
Phan Anh Tuấn |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 7 |
1677020165 |
Nguyễn Thị Thủy |
TT 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
GIẤY ĐỀ NGHỊ HOÀN TRẢ HỌC PHÍ- XUỐNG KHÓA |
4 |
| 8 |
1677020125 |
Dương Thị Nhung |
TT 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
GIẤY ĐỀ NGHỊ HOÀN TRẢ HỌC PHÍ- XUỐNG KHÓA |
3 |
| 9 |
1677020058 |
Lê Thị Hoa |
HQ 17 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
GIẤY ĐỀ NGHỊ HOÀN TRẢ HỌC PHÍ- XUỐNG KHÓA |
3 |
| 10 |
1677020187 |
Vũ Thị Hồng Vân |
TT 17 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
GIẤY ĐỀ NGHỊ HOÀN TRẢ HỌC PHÍ- XUỐNG KHÓA |
2 |
| 11 |
1671030050 |
Lê Hải Minh |
CKO 16 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
GIẤY ĐỀ NGHỊ HOÀN TRẢ HỌC PHÍ- XUỐNG KHÓA |
2 |
| 12 |
1671020188 |
Lưu Bảo Long |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
GIẤY ĐỀ NGHỊ HOÀN TRẢ HỌC PHÍ- XUỐNG KHÓA |
2 |
| 13 |
1574010059 |
Hoàng Văn Dương |
QTKD 16 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
GIẤY ĐỀ NGHỊ HOÀN TRẢ HỌC PHÍ- XUỐNG KHÓA |
2 |
| 14 |
1674010067 |
Nguyễn Đăng Tiến Đạt |
TCNH 17 - 03 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
GIẤY ĐỀ NGHỊ HOÀN TRẢ HỌC PHÍ- XUỐNG KHÓA |
2 |
| 15 |
1776010066 |
Vũ Thị Thùy Trang |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
GIẤY ĐỀ NGHỊ HOÀN TRẢ HỌC PHÍ- XUỐNG KHÓA |
2 |
| 16 |
1677020115 |
Vương Thị Nga |
TT 17 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
GIẤY ĐỀ NGHỊ HOÀN TRẢ HỌC PHÍ- XUỐNG KHÓA |
2 |
| 17 |
1676020134 |
Vũ Quốc Trung |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
GIẤY ĐỀ NGHỊ HOÀN TRẢ HỌC PHÍ- XUỐNG KHÓA |
2 |
| 18 |
1671040017 |
Phạm Nam Khánh |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
GIẤY ĐỀ NGHỊ HOÀN TRẢ HỌC PHÍ- XUỐNG KHÓA |
2 |
| 19 |
1677030058 |
Nguyễn Hồng Hiên |
KDQT 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
GIẤY ĐỀ NGHỊ HOÀN TRẢ HỌC PHÍ- XUỐNG KHÓA |
2 |
| 20 |
1671030010 |
Vũ Việt Anh |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
GIẤY ĐỀ NGHỊ HOÀN TRẢ HỌC PHÍ- XUỐNG KHÓA |
2 |