| 1 |
1577010115 |
Phạm Quỳnh Ngân |
TA 15 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 2 |
1457010111 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
TA 15 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 3 |
1774060171 |
Hoàng Kim Phượng |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 4 |
1675020182 |
Lê Thị Tuyết Trinh |
DUOC 16 - 01 |
Dược |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 5 |
1976010050 |
Trần Bích Ngọc |
TTĐPT 19 - 03 |
Truyền thông |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 6 |
1776020134 |
Nguyễn Xuân Quang |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 7 |
1876030360 |
Phạm Khánh Linh |
TTĐPT 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 8 |
1674060013 |
Lê Thị Hồng Ân |
LOGISTIC 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 9 |
1877020587 |
Trần Thị Hồng Liên |
TT 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 10 |
1874010118 |
Nguyễn Việt Hoàng |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 11 |
1971050029 |
Lê Hồng Sơn |
KTR 19-01 |
Kiến trúc và xây dựng |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 12 |
1777020327 |
Trình Thị Khánh Linh |
TT 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 13 |
1876040005 |
Nguyễn Quỳnh Anh |
TLH 18 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 14 |
1777010149 |
Nguyễn Thu Trang |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 15 |
1777020595 |
Dương Thị Thanh Thảo |
TT 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 16 |
1677030037 |
Đào Thị Hương Giang |
HQ 16 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 17 |
1871020366 |
Nguyễn Công Long |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 18 |
1774090249 |
Lý Thị Yến Nhi |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 19 |
1875030033 |
Nguyễn Anh Duy |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 20 |
1677030022 |
Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
HQ 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |