| 1 |
1456080043 |
An Thị Hiền Lương |
TN 14 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
14 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 2 |
1877030271 |
Dương Thị Hồng Ngọc |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 3 |
1674030030 |
Nguyễn Thị Diễn |
KT 18 - 01 |
Kế toán |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 4 |
1874070001 |
Trần Thị Vân Anh |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 5 |
1871080024 |
Nguyễn Thế Dương |
TĐH 19-01 |
Công nghệ bán dẫn |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 6 |
1777020181 |
Khương Thị Hằng |
TT 17 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 7 |
1776020144 |
Quách Phú Thành |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 8 |
1876010117 |
Nguyễn Anh Tuấn |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 9 |
1671020065 |
Đỗ Huy Dũng |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 10 |
1971010020 |
Hoàng Đức Minh |
XD 19-01 |
Kiến trúc và xây dựng |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 11 |
1976030384 |
Tạ Anh Tuấn |
TTĐPT 19 - 07 |
Truyền thông |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 12 |
1675020061 |
Nguyễn Thị Thu Hoài |
DUOC 16 - 03 |
Dược |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 13 |
1774060149 |
Trela Anna Nhi |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 14 |
1677010099 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
TA 16 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 15 |
1877021056 |
Vũ Thị Phương Thảo |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 16 |
1874090103 |
Trần Thị Duyên |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 17 |
1975030239 |
Đào Quốc Việt |
YK 19-05 |
Y |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 18 |
1874090059 |
Nguyễn Đức Chiêm |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 19 |
1874030010 |
Đỗ Phương Anh |
KT 18 - 03 |
Kế toán |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 20 |
1874060138 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |