| 1 |
1675020123 |
Nguyễn Trung Nguyên |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 2 |
1874070038 |
Phan Anh Tuấn |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 3 |
1976020139 |
Ngô Hiểu Phong |
QTDL 19 - 03 |
Du lịch |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 4 |
1876108051 |
Phùng Văn Quân |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 5 |
1872010074 |
Đỗ Nguyễn Mạnh Hùng |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 6 |
1871010004 |
Lê Quý Dương |
KTXD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 7 |
1675020137 |
Nguyễn Mai Phương |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 8 |
1975010252 |
Nguyễn Hồng Nhi |
ĐD 19 - 02 |
Điều dưỡng |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 9 |
1577020078 |
Nguyễn Thị Hậu |
TT 15 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 10 |
1871090061 |
Nguyễn Bích Khiêm |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 11 |
1976050106 |
Lò Văn Minh Vũ |
LUAT 19 - 02 |
Luật |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 12 |
1774010024 |
Hoàng Tuấn Anh |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 13 |
1975030085 |
Đàm Trung Hiếu |
YK 19-02 |
Y |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 14 |
1777010104 |
Lường Thị Ngọc |
TA 17 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 15 |
1874070020 |
Đỗ Khánh Linh |
TA 18 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 16 |
1677020187 |
Vũ Thị Hồng Vân |
TT 17 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 17 |
1874010055 |
Vũ Trần Hải Đăng |
QTKD 19 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 18 |
1971010033 |
Đinh Mạnh Tuấn |
XD 19-01 |
Kiến trúc và xây dựng |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 19 |
1875020150 |
Nguyễn Hữu Nam |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 20 |
1976030356 |
Trần Thu Trà |
TTĐPT 19 - 07 |
Truyền thông |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |