| 1 |
1775010069 |
Hoàng Thanh Nga |
ĐD 17 - 02 |
Điều dưỡng |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 2 |
1877020772 |
Khương Thị Nga |
TT 18 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 3 |
1677030020 |
Bùi Thị Minh Ánh |
HQ 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 4 |
1877050008 |
Nguyễn Thu Hà |
NB 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 5 |
1774060239 |
Vũ Quốc Việt |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 6 |
1976030422 |
Phạm Tuấn Hiệu |
TTĐPT 19 - 07 |
Truyền thông |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 7 |
1675020078 |
Vũ Thị Huyền |
DUOC 16 - 03 |
Dược |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 8 |
1971050003 |
Nguyễn Trang Anh |
TTĐPT 19 - 01 |
Truyền thông |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 9 |
1577010033 |
Bùi Thùy Dương |
TA 15 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 10 |
1457020288 |
Nguyễn Thị Phương |
TT 15 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 11 |
1872010209 |
Đặng Sơn Tùng |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 12 |
1777030348 |
Lê Phương Thảo |
HQ 17 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 13 |
1677030187 |
Nguyễn Huyền Thư |
HQ 16 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 14 |
1971050038 |
Lường Thị Uyên |
KTR 19-01 |
Kiến trúc và xây dựng |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 15 |
1776020045 |
Nịnh Thị Hà |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 16 |
1577020010 |
Lê Thị Vân Anh |
TT 15 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 17 |
1877020658 |
Nguyễn Thùy Linh |
TT 18 - 27 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 18 |
1775020119 |
Nguyễn Nhật Linh |
DUOC 17 - 04 |
Dược |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 19 |
1977020543 |
Đỗ Lê Tuấn Khanh |
TT 19 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 20 |
1877021215 |
Hoàng Thị Trang |
TT 18 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |