| 1 |
1876030041 |
Trần Thị Minh Châu |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1975010347 |
Trịnh Xuân Trường |
ĐD 19 - 03 |
Điều dưỡng |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1874010269 |
Nguyễn Ngọc Trâm |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1874010082 |
Ngô Văn Dũng |
QTKD 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1774020073 |
Nguyễn Phúc Lâm |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1876050045 |
Bùi Trần Nhật Huy |
LUAT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1875020192 |
Nguyễn Tất Thắng |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1876010110 |
Bùi Thị Huyền Trang |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1961080030 |
Nguyễn Ngọc Minh |
QTKD 19 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1771020038 |
Lê Ngọc Anh |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1676030094 |
Vũ Thị Thùy Linh |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1974010198 |
Lê Gia Linh |
QTKD 19 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1577030253 |
Hà Quỳnh Trang |
HQ 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1874120003 |
Lương Minh Đức |
CNTC 18 - 01 |
Viện công nghệ tài chính. |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1871020284 |
Nguyễn Đức Hưng |
CNTT 18 - 04 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1776030164 |
Trần Khánh Linh |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1774090006 |
Vũ Hoàng Anh |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1971020505 |
Trần Đăng Sơn Tùng |
CNTT 19 - 05 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1876030006 |
Nguyễn Thị Mai Anh |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1871020355 |
Nguyễn Quốc Linh |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |