| 1 |
1676020076 |
Vũ Hoàng Minh |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 2 |
1876108011 |
Phạm Đoàn Phát Đạt |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 3 |
1776030103 |
Phan Doãn Hoàng |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 4 |
1876602004 |
Quách Thùy Linh |
QTDL 19 - 04 |
Du lịch |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 5 |
1771040026 |
Nguyễn Anh Tuấn |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 6 |
1974050066 |
Nguyễn Văn Dương |
TMĐT 19-02 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 7 |
1677020065 |
Lê Thị Thu Huyền |
TT 17 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 8 |
1576030099 |
Lò Thị Việt Trinh |
TTĐPT 15 - 02 |
Truyền thông |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 9 |
1976020120 |
Hoàng Thị Nga |
QTDL 19 - 02 |
Du lịch |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 10 |
1874060056 |
Nguyễn Thị Hồng Duyên |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 11 |
1875020007 |
Nguyễn Thục Anh |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 12 |
1977020320 |
Mai Quang Hải |
TT 19 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 13 |
1777030325 |
Dương Thị Quỳnh |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 14 |
1774010381 |
Bùi Thanh Hải |
QTKDQT 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 15 |
1675030050 |
Đinh Tiến Thành |
YK 17 - 02 |
Y |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 16 |
1875020186 |
Trần Như Quỳnh |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 17 |
1875020207 |
Vũ Hoa Tiên |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 18 |
1874010326 |
Đàm Quang Lân |
QTKD 19 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 19 |
1777010112 |
Phùng Lan Nhi |
TA 17 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 20 |
1775020065 |
Nguyễn Hồng Dương |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |