| 1 |
1977020543 |
Đỗ Lê Tuấn Khanh |
TT 19 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 2 |
1877021215 |
Hoàng Thị Trang |
TT 18 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 3 |
1777020644 |
Lê Thị Thu Thủy |
TT 17 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 4 |
1675020121 |
Trương Thị Như Ngọc |
DUOC 16 - 03 |
Dược |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 5 |
1875030026 |
Nguyễn Thành Đạt |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 6 |
1876010069 |
Hoàng Khánh Minh |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 7 |
1675020197 |
Nguyễn Khánh Huyền |
DUOC 16 - 02 |
Dược |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 8 |
1874010287 |
Nguyễn Quang Tùng |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 9 |
1877021292 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết |
TT 19 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 10 |
1976030269 |
Phí Thảo Nhi |
TTĐPT 19 - 07 |
Truyền thông |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 11 |
1671020274 |
Mẫn Bá Sâm |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 12 |
1671020016 |
Đỗ Tuấn Anh |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 13 |
1674010147 |
Vũ An Khang |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 14 |
1876060119 |
Trần Lê Anh Tuấn |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 15 |
1971050034 |
Trần Anh Tiến |
KTR 19-01 |
Kiến trúc và xây dựng |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 16 |
1677040021 |
Đỗ Văn Anh Minh |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 17 |
1577010068 |
Đặng Thị Huyền |
TA 15 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 18 |
1876030126 |
Nguyễn Quỳnh Hương |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 19 |
1777010135 |
Nguyễn Hữu Bình Thiên |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 20 |
1676030148 |
Nghiêm Minh Trị |
TTĐPT 16 - 02 |
Truyền thông |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |