| 1 |
1777020595 |
Dương Thị Thanh Thảo |
TT 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 2 |
1677030037 |
Đào Thị Hương Giang |
HQ 16 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 3 |
1871020366 |
Nguyễn Công Long |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 4 |
1774090249 |
Lý Thị Yến Nhi |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 5 |
1875030033 |
Nguyễn Anh Duy |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 6 |
1677030022 |
Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
HQ 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 7 |
1774010039 |
Nguyễn Gia Bình |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 8 |
1877021046 |
Ngô Thị Phương Thảo |
TT 18 - 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 9 |
1875020151 |
Ngô Phương Nga |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 10 |
1577010042 |
Vũ Thu Giang |
TA 15 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 11 |
1675020123 |
Nguyễn Trung Nguyên |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 12 |
1874070038 |
Phan Anh Tuấn |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 13 |
1877020541 |
Phạm Quang Khoa |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 14 |
1674030130 |
Nguyễn Trọng Ninh |
KT 17 - 02 |
Kế toán |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 15 |
1977020429 |
Nguyễn Văn Đinh Hợi |
TT 19 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 16 |
1877021054 |
Vũ Phương Thảo |
TT 18 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 17 |
1872010098 |
Lương Văn Kiệt |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 18 |
1771020206 |
Tạ Thanh Dương |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 19 |
1977020392 |
Tạ Thanh Hiếu |
TT 19 - 21 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 20 |
1976020163 |
Ngô Thanh Thảo |
QTDL 19 - 02 |
Du lịch |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |