| 1 |
1577010101 |
Phan Văn Lợi |
TA 15 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 2 |
1871010006 |
Trần Quang Huy |
XD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 3 |
1777020598 |
Nguyễn Thị Thi |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 4 |
1575030028 |
Phạm Quang Hiếu |
YK 15 - 02 |
Y |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 5 |
1875010150 |
Lê Lan Phương |
ĐD 18 - 01 |
Điều dưỡng |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 6 |
1875020118 |
Nguyễn Đỗ Mai Linh |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 7 |
1974010271 |
Nguyễn Minh Phúc |
QTKD 19 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 8 |
1675020164 |
Phạm Thị Lương Thảo |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 9 |
1877020235 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
TTĐPT 19 - 03 |
Truyền thông |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 10 |
1971040014 |
Trần Anh Khoa |
KHMT 19 - 01 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 11 |
1876010062 |
Nguyễn Hải Lưu |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 12 |
1777030385 |
Trần Thị Thúy Trà |
HQ 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 13 |
1771020377 |
Hoàng Công Khanh |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 14 |
1677030112 |
Trương Thị Thùy Linh |
HQ 16 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 15 |
1877030073 |
Nguyễn Ánh Dương |
QTDL 19 - 04 |
Du lịch |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 16 |
1871090110 |
Đặng Văn Tĩnh |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 17 |
1974030008 |
Lã Quỳnh Anh |
KT 19 - 02 |
Kế toán |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 18 |
1777020484 |
Phan Thị Như |
TT 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 19 |
1872010146 |
Hà Tố Nhi |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 20 |
1776020098 |
Nguyễn Bích Loan |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |