| 1 |
1774060149 |
Trela Anna Nhi |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 2 |
1971010033 |
Đinh Mạnh Tuấn |
XD 19-01 |
Kiến trúc và xây dựng |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 3 |
1874090103 |
Trần Thị Duyên |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 4 |
1975030239 |
Đào Quốc Việt |
YK 19-05 |
Y |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 5 |
1874090059 |
Nguyễn Đức Chiêm |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 6 |
1971050017 |
Nguyễn Hữu Phúc Khang |
KTR 19-01 |
Kiến trúc và xây dựng |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 7 |
1874030010 |
Đỗ Phương Anh |
KT 18 - 03 |
Kế toán |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 8 |
1874060138 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 9 |
1577020238 |
Nguyễn Thị Thảo |
TT 15 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 10 |
1777020511 |
Đoàn Thu Phương |
KT 17 - 03 |
Kế toán |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 11 |
1674030002 |
Trần Thị Mỹ An |
KT 16 - 04 |
Kế toán |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 12 |
1677020032 |
Bùi Thị Mỹ Duyên |
TT 16 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 13 |
1874090417 |
Đỗ Minh Uyên |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 14 |
1774010221 |
Mai Trà My |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 15 |
1777030100 |
Trịnh Thúy Hằng |
HQ 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 16 |
1871020386 |
Đặng Quang Minh |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 17 |
1676010009 |
Lê Thành Đạt |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 18 |
1872010025 |
Nguyễn Bá Gia Bảo |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 19 |
1457200004 |
Lê Đình Tuấn Anh |
DUOC 15 - 02 |
Dược |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 20 |
1677020187 |
Vũ Thị Hồng Vân |
TT 17 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |