| 1 |
1877021151 |
Nguyễn Phương Thùy |
TTĐPT 19 - 03 |
Truyền thông |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 2 |
1671020280 |
Nguyễn Đức Tâm |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 3 |
1775020228 |
Đàm Minh Tuyền |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 4 |
1674060083 |
Đinh Yến Nhi |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 5 |
1827200731 |
Nguyễn Thị Hoàng Hương |
LTCDDUOC 18 - 13 |
TT Dược |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 6 |
1674030064 |
Vũ Thị Hoa |
KT 16 - 04 |
Kế toán |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 7 |
1577020298 |
Phạm Thị Vân |
TT 15 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 8 |
1877020946 |
Nguyễn Duy Quân |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 9 |
1771030229 |
Nguyễn Văn Tú |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 10 |
1871090015 |
Phạm Quốc Chiến |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 11 |
1777020560 |
Nguyễn Thị Minh Tâm |
TT 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 12 |
1976050080 |
Vi Thị Minh Nhật |
LUAT 19 - 01 |
Luật |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 13 |
1877020013 |
Trương Thị Phương Anh |
TT 18 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 14 |
1874010256 |
Phạm Văn Thuần |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 15 |
1777020523 |
Phạm Mai Phương |
TT 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 16 |
1777010042 |
Lê Thu Hà |
TA 17 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 17 |
1675020085 |
Đỗ Thị Lan |
DUOC 16 - 03 |
Dược |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 18 |
1677020142 |
Nguyễn Thị Quyên |
TT 16 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 19 |
1971080147 |
Hoàng Hữu Tú |
TĐH 19-01 |
Công nghệ bán dẫn |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 20 |
1774070004 |
Đinh Thị Thùy Dương |
KDQT 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |