| 1 |
1875020008 |
Nguyễn Hoàng Anh |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 2 |
1671020055 |
Nguyễn Tiến Cường |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 3 |
1576020066 |
Nguyễn Thế Long |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 4 |
1971050042 |
Bùi Xuân Thái |
KTR 19-01 |
Kiến trúc và xây dựng |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 5 |
1675020195 |
Vũ Thị Hải Yến |
DUOC 16 - 03 |
Dược |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 6 |
1872010008 |
Lê Hồng Anh |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 7 |
1977050057 |
Nguyễn Trường Sơn |
NB 19 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 8 |
1771020708 |
Bùi Anh Tú |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 9 |
1577020309 |
Trần Thị Mai Yên |
TT 16 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 10 |
1677030128 |
Bùi Thị Trà My |
HQ 16 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 11 |
1877010036 |
Nguyễn Quí Đức Hải |
TA 18 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 12 |
1877020025 |
Vũ Phương Anh |
QTDL 19 - 04 |
Du lịch |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 13 |
1675030035 |
Phạm Quang Minh |
YK 16 - 01 |
Y |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 14 |
1874010329 |
Nguyễn Công Vũ |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 15 |
1774050002 |
Kiều Đức Anh |
TMĐT 17 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 16 |
1971050009 |
Phạm Hùng Dũng |
KTR 19-01 |
Kiến trúc và xây dựng |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 17 |
1875020015 |
Nguyễn Lan Anh |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 18 |
1976030268 |
Hoàng Tuệ Nhi |
TTĐPT 19 - 07 |
Truyền thông |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 19 |
1877020046 |
Vũ Thị Kim Anh |
TT 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 20 |
1874090267 |
Nguyễn Thu Ngân |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |