| 1 |
1677040038 |
Nguỵ Anh Thư |
TTĐPT 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 2 |
1677030127 |
Nguyễn Phương Minh |
HQ 16 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 3 |
1875010119 |
Nguyễn Thu Minh |
ĐD 18 - 01 |
Điều dưỡng |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 4 |
1677030151 |
Bùi Thị Hồng Nhung |
HQ 16 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 5 |
1777010134 |
Nguyễn Thanh Thảo |
TA 17 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 6 |
1677030124 |
Phạm Thị Xuân Mai |
HQ 16 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 7 |
1874060126 |
Nguyễn Triển Minh |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 8 |
1876010089 |
Đinh Thái Phương |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 9 |
1872010210 |
Phạm Mạnh Tường |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 10 |
1671020223 |
Trần Hiếu Nghĩa |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 11 |
1674060071 |
Ma Tiến Minh |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 12 |
1676020077 |
Tạ Nguyễn Trà My |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 13 |
1675020111 |
Nguyễn Bá Minh |
DUOC 16 - 01 |
Dược |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 14 |
1774060066 |
Nguyễn Đức Hạ |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 15 |
1976030103 |
Lê Thị Dung |
TTĐPT 19 - 07 |
Truyền thông |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 16 |
1876040036 |
Lê Lý Kiều Ly |
TLH 18 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 17 |
1677020140 |
Tô Thị Phương |
TT 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 18 |
1577020267 |
Đỗ Thu Trang |
TT 15 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 19 |
1877020051 |
Đỗ Hoàng Anh |
TT 19 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 20 |
1575020175 |
Ma Hương Thảo |
DUOC 15 - 05 |
Dược |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |