Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1877020392 Vũ Thị Hiền TT 18 - 25 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
2 1776020157 Nguyễn Thị Thuỳ Tiên QTDL 17 - 01 Du lịch 17 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
3 1877020629 Nguyễn Gia Linh TT 18 - 19 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
4 1975020018 Hoàng Thị Ngân Bình DUOC 19 - 03 Dược 19 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
5 1771020768 Nguyễn Thị Thu Vui CNTT 17 - 10 Công nghệ thông tin 17 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
6 1871030140 Hoàng Quốc Huy CKO 18 - 05 Công nghệ kỹ thuật ô tô 18 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
7 1671030010 Vũ Việt Anh QHCC 17 - 01 Truyền thông 17 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
8 1577010131 An Thị Thanh TA 15 - 02 Ngôn ngữ Anh 15 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
9 1871020461 Trần Văn Phương QTDL 18 - 04 Du lịch 18 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
10 1877021321 Nguyễn Thị Hồng Vân QTDL 19 - 04 Du lịch 19 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
11 1675030062 Nguyễn Hoàng Minh YK 16 - 01 Y 16 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
12 1977020771 Trần Văn Mạnh TT 19 - 24 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 19 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
13 1775020222 Vũ Thị Trang DUOC 17 - 03 Dược 17 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
14 1874050103 Nguyễn Thị Thu Phương TMĐT 18 - 02 Kinh tế và quản lý 18 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
15 1877020370 Nguyễn Thị Thu Hiền QHCC 18 - 02 Truyền thông 18 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
16 1677020059 Lê Thị Thanh Hoa TT 16 - 01 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 16 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
17 1876030121 Hoàng Gia Hưng TTĐPT 18 - 05 Truyền thông 18 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
18 1876020200 Võ Thành Nam QTDL 18 - 04 Du lịch 18 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
19 1871090012 Phí Văn Chiến KTĐT 18 - 02 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 18 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1
20 1677030100 Trần Thị Hồng Liên HQ 16 - 01 Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 16 Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 1