| 1 |
1571020087 |
Hoàng Quốc Hạnh |
CNTT 15 - 03 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1974060100 |
Nguyễn Nhật Lâm Hoàng |
LOGISTIC 19-05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1875010018 |
Nguyễn Gia Bảo |
ĐD 18 - 01 |
Điều dưỡng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1876020130 |
Bùi Hữu Phúc |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1874040020 |
Phạm Thị Hồng Hạnh |
QTNL 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1774010282 |
Trần Đức Sơn |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1877010018 |
Lý Linh Chi |
TA 18 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1974050130 |
Nguyễn Thành Long |
TMĐT 19-03 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1775030072 |
Trần Phú |
YK 17 - 01 |
Y |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1977020606 |
Trần Thị Thuỳ Linh |
TT 19 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1976030388 |
Nguyễn Thanh Tùng |
TTĐPT 19 - 06 |
Truyền thông |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1874010013 |
Nguyễn Duy Anh |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1777020451 |
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc |
TT 17 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1574010112 |
Nguyễn Huy Hoàng |
QTKD 15 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1871030115 |
Ngô Trung Hiếu |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1976050037 |
Nguyễn Trường Giang |
LUAT 19 - 01 |
Luật |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1974110025 |
Phạm Tiến Mạnh |
KTE 19-01 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1971080119 |
Nguyễn Thành Phương |
TĐH 19-01 |
Công nghệ bán dẫn |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1877020436 |
Nguyễn Thị Huế |
TT 18 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1877010033 |
Nguyễn Thị Hương Giang |
TA 18 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |