| 1 |
1771030074 |
Phạm Khương Duy |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 2 |
1575020043 |
Trịnh Tuấn Dương |
DUOC 17 - 02 |
Dược |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 3 |
1674010142 |
Lê Thị Hương |
QTKD 16 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 4 |
1877020987 |
Dương Thị Thúy Quỳnh |
TT 18 - 23 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 5 |
1971050026 |
Phạm Tiến Phát |
KTR 19-01 |
Kiến trúc và xây dựng |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 6 |
1976030161 |
Đào Thị Hương |
TTĐPT 19 - 02 |
Truyền thông |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 7 |
1671020124 |
Nguyễn Đức Hoàn |
CNTT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 8 |
1776020162 |
Bùi Mạnh Tiến |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 9 |
1777010131 |
Hồ Thị Tâm |
TA 17 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 10 |
1877020282 |
Trần Hương Giang |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 11 |
1875010020 |
Trần Diệu Châu |
ĐD 18 - 01 |
Điều dưỡng |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 12 |
1774090140 |
Cao Thị Hương Huế |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 13 |
1872010065 |
Vũ Minh Hiếu |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 14 |
1777010110 |
Trần Thị Yến Nhi |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 15 |
1775020059 |
Nguyễn Thị Phương Dung |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 16 |
1674050142 |
Nguyễn Văn Tú |
TMĐT 16 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 17 |
1677030052 |
Ngô Thị Hằng |
HQ 16 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 18 |
1575020131 |
Hoàng Thúy Nga |
DUOC 15 - 05 |
Dược |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 19 |
1674030063 |
Trịnh Thu Hiền |
KT 17 - 02 |
Kế toán |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |
| 20 |
1675020138 |
Ôn Ngọc Phương |
DUOC 16 - 01 |
Dược |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
1 |