| 1 |
1875010171 |
Nguyễn Thu Thảo |
ĐD 18 - 02 |
Điều dưỡng |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 2 |
1872010127 |
Vũ Thọ Hoàng Minh |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 3 |
1877020641 |
Cao Thị Khánh Linh |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 4 |
1874030130 |
Nguyễn Phương Trà |
KT 19 - 01 |
Kế toán |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 5 |
1677030213 |
Kiều Thị Hải Yến |
HQ 16 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 6 |
1674040031 |
Phạm Minh Đức |
LKT 16 - 01 |
Luật |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 7 |
1876108010 |
Hoàng Mạnh Cường |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 8 |
1776030289 |
Đỗ Xuân Trường |
TTĐPT 19 - 01 |
Truyền thông |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 9 |
1577020141 |
Nguyễn Thùy Linh |
TT 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 10 |
1874090232 |
Nguyễn Thị Luyến |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 11 |
1777010140 |
Nguyễn Thị Hoài Thương |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 12 |
1576020031 |
Lại Thị Thanh Hải |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 13 |
1671020057 |
Nguyễn Thị Dung |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 14 |
1872010137 |
Nguyễn Khánh Hoàng Nam |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 15 |
1676030159 |
Vũ Văn Vinh |
TTĐPT 19 - 04 |
Truyền thông |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 16 |
1574050066 |
Nguyễn Văn Quy |
TMĐT 16 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 17 |
1876050033 |
Trần Văn Dương |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 18 |
1574010282 |
Hoàng Thị Thu Thùy |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 19 |
1675020112 |
Nguyễn Viết Đức Minh |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 20 |
1971050015 |
Âu Gia Huy |
KTR 19-01 |
Kiến trúc và xây dựng |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |