| 1 |
1777010120 |
Trần Thị Kim Phượng |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 2 |
1576030056 |
Nguyễn Hải Minh |
TTĐPT 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 3 |
1876020008 |
Nguyễn Vương Anh |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 4 |
1454030055 |
Đinh Thị Quỳnh |
TCNH 15 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 5 |
1774050107 |
Nguyễn Hoàng Long |
TMĐT 19-02 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 6 |
1774090373 |
Trịnh Ngọc Tuấn |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 7 |
1777020473 |
Lương Thị Yến Nhi |
TT 17 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 8 |
1774090171 |
Phạm Quang Khải |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 9 |
1976020089 |
Nguyễn Thị Hương Lan |
QTDL 19 - 04 |
Du lịch |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 10 |
1775020213 |
Nguyễn Huy Toàn |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 11 |
1874010119 |
Nguyễn Doãn Huy Hoàng |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 12 |
1876010054 |
Hồ Trang Linh |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 13 |
1871080075 |
Phạm Lâm Thành Hưng |
TĐH 19-01 |
Công nghệ bán dẫn |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 14 |
1577020084 |
Nguyễn Bảo Hiệp |
TT 16 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 15 |
1777020690 |
Hoàng Kiều Trang |
TT 17 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 16 |
1671020093 |
Vũ Hải Đức |
CNTT 16 - 04 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 17 |
1675020006 |
Đặng Lan Anh |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 18 |
1576010007 |
Cao Thị Thu Huyền |
QHCC 16 - 01 |
Truyền thông |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 19 |
1777020364 |
Mai Gia Linh |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 20 |
1774040079 |
Cao Thái Nguyên |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |