| 1 |
1575020055 |
Lê Tấn Hà |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
4 |
| 2 |
1876030140 |
Nguyễn Khánh Huyền |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
3 |
| 3 |
1677030067 |
Đinh Trọng Hoàng |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
3 |
| 4 |
1671020188 |
Lưu Bảo Long |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
3 |
| 5 |
1975020061 |
Nguyễn Thị Thanh Huyền |
DUOC 19 - 03 |
Dược |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
3 |
| 6 |
1671020272 |
Trần Thị Như Quỳnh |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
3 |
| 7 |
1457200070 |
Nguyễn Thị Thanh Hương |
DUOC 15 - 04 |
Dược |
15 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
3 |
| 8 |
1774010252 |
Trần Thị Yến Nhi |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
3 |
| 9 |
1977010135 |
Đinh Thị Như Quỳnh |
TA 19 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 10 |
1774090046 |
Hoàng Thị Ngọc Bích |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 11 |
1577030075 |
Nguyễn Thị Minh Hằng |
HQ 17 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 12 |
1876030190 |
Nguyễn Trí Đức Mạnh |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 13 |
1671020317 |
Nguyễn Đức Tiến |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 14 |
1774090364 |
Nguyễn Thành Trung |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 15 |
1876050096 |
Nguyễn Thu Phương |
LUAT 19 - 01 |
Luật |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 16 |
1871080053 |
Nguyễn Hoàng Phương |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 17 |
1976030164 |
Chu Lan Hương |
TTĐPT 19 - 02 |
Truyền thông |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 18 |
1877020090 |
Nguyễn Thị Chiêm Anh |
MAR 19 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 19 |
1671030050 |
Lê Hải Minh |
CKO 16 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |
| 20 |
1877020582 |
Phạm Thị Thuý Lê |
TTĐPT 19 - 03 |
Truyền thông |
19 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
2 |