| 1 |
1876030023 |
Nguyễn Thế Hải Anh |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin thôi học |
1 |
| 2 |
1877030406 |
Vũ Đăng Trường |
HQ 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xin thôi học |
1 |
| 3 |
1877030234 |
Ngô Thị Thanh Mai |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xin thôi học |
1 |
| 4 |
1974090370 |
Vũ Thành Sơn |
MAR 19 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Đơn xin thôi học |
1 |
| 5 |
1964010007 |
Nguyễn Thị Hà Vy |
QTKDTĐ 19-01 |
Viện đào tạo quốc tế |
19 |
Đơn xin thôi học |
1 |
| 6 |
1971080107 |
Nguyễn Toàn Ngân |
TĐH 19-03 |
Công nghệ bán dẫn |
19 |
Đơn xin thôi học |
1 |
| 7 |
1966020008 |
Nguyễn Duy Hoà |
QTDLTĐ 19-01 |
Viện đào tạo quốc tế |
19 |
Đơn xin thôi học |
1 |
| 8 |
1877020589 |
Hồ Phương Linh |
TT 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin thôi học |
1 |
| 9 |
1776020156 |
Đỗ Thanh Thúy |
QTDL 18 - 02 |
Du lịch |
18 |
Đơn xin thôi học |
1 |
| 10 |
1871020217 |
Vũ Trọng Đức Hạnh |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xin thôi học |
1 |
| 11 |
1874010182 |
Nguyễn Thị Cẩm Ly |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin thôi học |
1 |
| 12 |
1877030317 |
Trần Minh Quân |
HQ 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xin thôi học |
1 |
| 13 |
1874100003 |
Trần Đức Anh |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xin thôi học |
1 |
| 14 |
1876030343 |
Nguyễn Gia Bảo |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin thôi học |
1 |
| 15 |
1876030047 |
Lê Thị Thùy Chi |
TT 19 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Đơn xin thôi học |
1 |
| 16 |
1877020938 |
Đỗ Thu Phương |
TT 18 - 26 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin thôi học |
1 |
| 17 |
1575020088 |
Nguyễn Đình Khang |
DUOC 16 - 03 |
Dược |
16 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
5 |
| 18 |
1774060232 |
Nguyễn Thanh Tùng |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
4 |
| 19 |
1777020195 |
Nguyễn Thị Hạnh |
TT 17 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
4 |
| 20 |
1777010093 |
Trần Thị Yến Ly |
TA 17 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Gian hạn nộp học phí, hoàn tiền, thi lần 2 tính điểm lần 1 |
4 |