| 1 |
1777030132 |
Nguyễn Thị Khánh Hòa |
HQ 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 2 |
1876020085 |
Võ Trung Kiên |
QTDL 19 - 02 |
Du lịch |
19 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 3 |
1877030122 |
Tạ Việt Hiếu |
|
|
|
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 4 |
1877020149 |
Lê Thị Quỳnh Chi |
KT 18 - 03 |
Kế toán |
18 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 5 |
1777030188 |
Trần Thảo Linh |
HQ 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 6 |
1977021312 |
Nguyễn Chí Trung |
QTKD 19 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 7 |
1777020293 |
Tô Minh Khánh |
TT 17 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 8 |
1876030085 |
Kiều Khánh Hà |
CNTT 19 - 09 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 9 |
1871020386 |
Đặng Quang Minh |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 10 |
1877021039 |
Nguyễn Thị Thu Thảo |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 11 |
1876020067 |
Trần Thị Mỹ Hạnh |
QTDL 18 - 02 |
Du lịch |
18 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 12 |
1877020741 |
Lê Trà My |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 13 |
1877020385 |
Hà Thanh Hiền |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 14 |
1971080100 |
Nguyễn Thọ Minh |
TĐH 19-03 |
Công nghệ bán dẫn |
19 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 15 |
1675020079 |
Đinh Thanh Hương |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Đơn xin chuyển trường |
1 |
| 16 |
1871020213 |
Vũ Hữu Hải |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xin chuyển trường |
1 |
| 17 |
1777020431 |
Phạm Thuỳ Phương Nga |
TT 17 - 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xin chuyển trường |
1 |
| 18 |
1971080074 |
Lê Mạnh Khiêm |
TĐH 19-02 |
Công nghệ bán dẫn |
19 |
Đơn xin chuyển trường |
1 |
| 19 |
1875030149 |
Hoàng Trương Dương |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Đơn xin chuyển trường |
1 |
| 20 |
1676020046 |
Lê Minh Hiếu |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Đơn xin chuyển trường |
1 |