| 1 |
1774090155 |
Tống Quang Nhất Huy |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1874090151 |
Phạm Việt Hoàng |
MAR 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1774050215 |
Vũ Thị Thanh Vân |
TMĐT 17 - 04 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1776030221 |
Trịnh Thị Linh Phương |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1971020325 |
Nguyễn Duy Nam |
CNTT 19 - 03 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1871020388 |
Nguyễn Đức Minh |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1876030265 |
Phạm Văn Thắng |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1874090158 |
Nguyễn Thế Hùng |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1876060096 |
Nguyễn Tràng Sơn |
LKT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1876060052 |
Phan Quang Hưng |
LKT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1976070083 |
Nguyễn Viết Quyền |
QTKS 19 - 02 |
Du lịch |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1872010218 |
Nguyễn Nguyên Vinh |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1774020041 |
Nguyễn Hoàng Thái Dương |
TCNH 17 - 03 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1874020025 |
Phạm Văn Đức |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1975030104 |
Dương Mai Khanh |
YK 19-02 |
Y |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1674010306 |
Nguyễn Mạnh Thắng |
QTKD 16 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1771020763 |
Nguyễn Anh Vũ |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1874020032 |
Phạm Duy |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1871080006 |
Vũ Gia Bảo |
TĐH 18 - 02 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1677020023 |
Nguyễn Văn Cường |
TT 16 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |