| 1 |
1871090015 |
Phạm Quốc Chiến |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Đơn xin chuyển lớp |
1 |
| 2 |
1874060019 |
Đào Phương Anh |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Đơn xin chuyển lớp |
1 |
| 3 |
1771020151 |
Bùi Tiến Đạt |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xin chuyển lớp |
1 |
| 4 |
1874060178 |
Nguyễn Ngọc Thịnh |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Đơn xin chuyển lớp |
1 |
| 5 |
1877021282 |
Đặng Thanh Tùng |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Đơn xin chuyển lớp |
1 |
| 6 |
1874060121 |
Nguyễn Đức Mạnh |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Đơn xin chuyển lớp |
1 |
| 7 |
1874060073 |
Nguyễn Minh Hiếu |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Đơn xin chuyển lớp |
1 |
| 8 |
1877020557 |
Phạm Thị Thanh Lam |
HQ 19 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Đơn xin Chuyển ngành |
2 |
| 9 |
1877020218 |
Lê Thị Thuỳ Dung |
KT 18 - 03 |
Kế toán |
18 |
Đơn xin Chuyển ngành |
2 |
| 10 |
1775020056 |
Bế Minh Đức |
QTKD 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xin Chuyển ngành |
2 |
| 11 |
1877020090 |
Nguyễn Thị Chiêm Anh |
MAR 19 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Đơn xin Chuyển ngành |
2 |
| 12 |
1877020582 |
Phạm Thị Thuý Lê |
TTĐPT 19 - 03 |
Truyền thông |
19 |
Đơn xin Chuyển ngành |
2 |
| 13 |
1877021152 |
Nguyễn Thị Minh Thùy |
TA 18 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn xin Chuyển ngành |
2 |
| 14 |
1972010038 |
Nguyễn Hà Chi |
TKĐH 19-01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
19 |
Đơn xin Chuyển ngành |
2 |
| 15 |
1974050117 |
Lương Gia Linh |
TMĐT 19-01 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Đơn xin Chuyển ngành |
2 |
| 16 |
1877020541 |
Phạm Quang Khoa |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 17 |
1877020641 |
Cao Thị Khánh Linh |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 18 |
1874090128 |
Lương Đặng Thanh Hằng |
KDQT 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 19 |
1671020088 |
Nguyễn Mạnh Đức |
CNTT 16 - 06 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |
| 20 |
1777020048 |
Nguyễn Thị Trang Anh |
TT 17 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xin Chuyển ngành |
1 |