| 1 |
1871030277 |
Hà Văn Thao |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 2 |
1871080074 |
Lại Văn Đức |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 3 |
1977030058 |
Lê Hương Giang |
HQ 19 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 4 |
1876010129 |
Phạm Hải Yến |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 5 |
1876010002 |
Nguyễn Tuấn Anh |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 6 |
1776030293 |
Bùi Thế Tuấn |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 7 |
1877020090 |
Nguyễn Thị Chiêm Anh |
MAR 19 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 8 |
1877030024 |
Trịnh Lê Ngọc Anh |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 9 |
1877020243 |
Nguyễn Thùy Dương |
TT 18 - 30 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 10 |
1876060003 |
Phạm Duy Anh |
LKT 19 - 01 |
Luật |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 11 |
1671020138 |
Lê Quốc Huy |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 12 |
1774060146 |
Đoàn Trắc Nhân |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 13 |
1774090314 |
Lê Thị Thu |
MAR 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 14 |
1871030186 |
Nguyễn Nhật Minh |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 15 |
1877020834 |
Nguyễn Thị Nguyên |
TT 18 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 16 |
1771020476 |
Nguyễn Đình Minh |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 17 |
1775020106 |
Nguyễn Thị Khải |
DUOC 17 - 03 |
Dược |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 18 |
1671020005 |
Bế Duy Anh |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 19 |
1874030146 |
Trần Thị Tú Uyên |
KT 19 - 01 |
Kế toán |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 20 |
1876108006 |
Vũ Duy Bằng |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |