| 1 |
1777010118 |
Vũ Minh Phương |
TA 17 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 2 |
1871070014 |
Nguyễn Thanh Trà |
KT 18 - 02 |
Kế toán |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 3 |
1776030136 |
Cao Bảo Khánh |
LKT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 4 |
1877020010 |
Hoàng Mai Anh |
TT 18 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 5 |
1871090038 |
Hà Đức Duy |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 6 |
1775030010 |
Trần Đức Anh |
YK 17 - 01 |
Y |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 7 |
1674070039 |
Nguyễn Phương Thùy |
KDQT 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 8 |
1777020437 |
Đoàn Thị Kim Ngân |
TT 17 - 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 9 |
1977020898 |
Trịnh Thị Yến Nhi |
TT 19 - 26 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 10 |
1874090141 |
Lê Trọng Hiếu |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 11 |
1872010226 |
Hà Tiến Duy |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 12 |
1976030148 |
Nguyễn Huy Hoàng |
TTĐPT 19 - 01 |
Truyền thông |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 13 |
1771020443 |
Lê Đình Lương |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 14 |
1976030306 |
Phan Lê Như Quỳnh |
TTĐPT 19 - 05 |
Truyền thông |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 15 |
1871030291 |
Trần Đức Trung |
CKO 18 - 07 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 16 |
1976010006 |
Lưu Thị Kim Anh |
QHCC 19 - 01 |
Truyền thông |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 17 |
1774060027 |
Nguyễn Đức Ngọc Châu |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 18 |
1876010018 |
Trịnh Minh Châu |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 19 |
1875020028 |
Vũ Thị Ngọc Bích |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 20 |
1776030220 |
Nguyễn Quang Phúc |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |