| 1 |
1774010097 |
Vũ Thị Thu Hiền |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 2 |
1876020095 |
Nguyễn Thùy Linh |
QTDL 19 - 02 |
Du lịch |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 3 |
1874010135 |
Bùi Thị Thanh Huyền |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 4 |
1877020465 |
Đặng Thị Hương |
TT 18 - 23 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 5 |
1972010079 |
Nguyễn Đức Hải |
TKĐH 19-03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 6 |
1877020842 |
Bùi Thị Ánh Nguyệt |
TT 18 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 7 |
1771020407 |
Phạm Thị Thúy Là |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 8 |
1877020965 |
Trần Văn Quyền |
TT 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 9 |
1874090259 |
Nguyễn Trà My |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 10 |
1874050116 |
Lê Huy Thiều |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 11 |
1877020173 |
Hoàng Duy Cường |
TT 19 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 12 |
1877021427 |
Hà Thị Mai Phương |
TT 18 - 25 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 13 |
1776030092 |
Nguyễn Trung Hiếu |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 14 |
1871080015 |
Nguyễn Đình Đồng |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 15 |
1872010022 |
Đỗ Thị Lan Anh |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 16 |
1875020143 |
Nguyễn Tuấn Minh |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 17 |
1875020038 |
Nguyễn Tiến Đạt |
DUOC 19 - 03 |
Dược |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 18 |
1775020210 |
Trần Thị Thúy |
DUOC 17 - 03 |
Dược |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 19 |
1877020967 |
Hà Thị Quỳnh |
TT 18 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 20 |
1874030004 |
Nguyễn Phạm Phương Anh |
KT 18 - 01 |
Kế toán |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |