| 1 |
1875010106 |
Trần Thanh Lương |
ĐD 18 - 04 |
Điều dưỡng |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 2 |
1876108019 |
Bùi Đức Duy |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 3 |
1451010016 |
Lê Bảo Trung |
XD 14 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
14 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 4 |
1871090015 |
Phạm Quốc Chiến |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 5 |
1677020106 |
Trương Thị Phương Mai |
TT 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 6 |
1877021151 |
Nguyễn Phương Thùy |
TTĐPT 19 - 03 |
Truyền thông |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 7 |
1677020144 |
Lại Diễm Quỳnh |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 8 |
1976030360 |
Dương Thị Uyên Trang |
TTĐPT 19 - 03 |
Truyền thông |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 9 |
1876030110 |
Nguyễn Xuân Hòa |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 10 |
1977020306 |
Nguyễn Thị Nguyệt Hà |
TT 19 - 31 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 11 |
1776010063 |
Nguyễn Thị Thủy |
QHCC 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 12 |
1871080063 |
Nguyễn Duy Thịnh |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 13 |
1674030023 |
Vũ Ngọc Ánh |
KT 16 - 02 |
Kế toán |
16 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 14 |
1451030112 |
Trần Linh |
QTDL 14 - 04 (TN) |
Du lịch |
14 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 15 |
1776020054 |
Nguyễn Tương Hiếu |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 16 |
1776010006 |
Nguyễn Phương Quỳnh Anh |
QHCC 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 17 |
1874050130 |
Nguyễn Văn Trọng |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 18 |
1872010032 |
Đào Quỳnh Chi |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 19 |
1875020009 |
Kiều Hồng Anh |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 20 |
1874090323 |
Kiều Công Quyền |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |