| 1 |
1874010013 |
Nguyễn Duy Anh |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1777020451 |
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc |
TT 17 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1574010112 |
Nguyễn Huy Hoàng |
QTKD 15 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1871030115 |
Ngô Trung Hiếu |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1976050037 |
Nguyễn Trường Giang |
LUAT 19 - 01 |
Luật |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1974110025 |
Phạm Tiến Mạnh |
KTE 19-01 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1971080119 |
Nguyễn Thành Phương |
TĐH 19-01 |
Công nghệ bán dẫn |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1877020436 |
Nguyễn Thị Huế |
TT 18 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1877010033 |
Nguyễn Thị Hương Giang |
TA 18 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1971020133 |
Vũ Đại Dương |
CNTT 19 - 10 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1876030192 |
Trương Hiểu Minh |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1976040015 |
Nguyễn Hà Nam Anh |
TLH 19 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1875010227 |
Bùi Thị Huyền Ngọc |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1774060115 |
Nguyễn Cẩm Ly |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1974010043 |
Nguyễn Ngọc Ánh |
QTKD 19 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1774060002 |
Nguyễn Thế An |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1876406002 |
Võ Tuấn Anh |
LOGISTICĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1975030078 |
Võ Thu Hà |
YK 19-01 |
Y |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1874090251 |
Phạm Nguyễn Tuấn Minh |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1871080076 |
Nguyễn Lê Tuấn Kiệt |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |