| 1 |
1777020062 |
Đồng Thị Ánh |
TT 17 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 2 |
1776030071 |
Dương Anh Duy |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 3 |
1774010396 |
Nguyễn Vân Thái |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 4 |
1774090014 |
Nguyễn Tuyết Anh |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 5 |
1775020125 |
Đào Mỹ Linh |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 6 |
1974090283 |
Nguyễn Đức Mạnh |
MAR 19 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 7 |
1874010184 |
Lưu Thị Mai |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 8 |
1974090046 |
Ngô Minh Bách |
MAR 19 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 9 |
1676030159 |
Vũ Văn Vinh |
TTĐPT 19 - 04 |
Truyền thông |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 10 |
1877020161 |
Hà Tuyết Chinh |
MAR 19 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 11 |
1871080062 |
Nguyễn Minh Thân |
TĐH 18 - 02 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 12 |
1877020753 |
Vũ Đức Nam |
TT 18 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 13 |
1777030281 |
Vũ Ngọc Nhi |
HQ 17 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 14 |
1775020164 |
Hoàng Thị Thảo Phương |
DUOC 17 - 03 |
Dược |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 15 |
1771020059 |
Mai Nam Anh |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 16 |
1876030183 |
Nguyễn Khánh Ly |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 17 |
1872010216 |
Nguyễn Quốc Việt |
TKĐH 19-02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 18 |
1874050079 |
Nguyễn Quỳnh Mai |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 19 |
1875010106 |
Trần Thanh Lương |
ĐD 18 - 04 |
Điều dưỡng |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 20 |
1876108019 |
Bùi Đức Duy |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |