| 1 |
1874010073 |
Nguyễn Trung Đức |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 2 |
1872010029 |
Nguyễn Ngọc Minh Châu |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 3 |
1771020614 |
Chu Minh Tân |
CNTT 17 - 14 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 4 |
1877020548 |
Trần Trung Kiên |
TT 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 5 |
1872010113 |
Bạch Vũ Long |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 6 |
1874030060 |
Nguyễn Thị Thu Huyền |
KT 18 - 02 |
Kế toán |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 7 |
1675030035 |
Phạm Quang Minh |
YK 16 - 01 |
Y |
16 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 8 |
1877021152 |
Nguyễn Thị Minh Thùy |
TA 18 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 9 |
1876030204 |
Nguyễn Việt Nam |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 10 |
1876010021 |
Nguyễn Linh Đan |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 11 |
1771030105 |
Phạm Minh Hùng |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 12 |
1876030261 |
Phạm Thị Thanh Tâm |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 13 |
1776020172 |
Phạm Quang Tuyến |
TT 18 - 30 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 14 |
1871060001 |
Lê Phúc An |
KTXD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 15 |
1777020678 |
Bùi Thị Trang |
TT 17 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 16 |
1872010157 |
Đỗ Nhật Mai Phương |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 17 |
1976030285 |
Hoàng Việt Phong |
TTĐPT 19 - 02 |
Truyền thông |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 18 |
1877021334 |
Phạm Hà Vi |
TT 18 - 20 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 19 |
1876030144 |
Nguyễn Hữu Đàm Khánh |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 20 |
1877020370 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |